Kanji 飯
12 nét
Hán Việt
Phạn, Phãn
Nghĩa
cơm, bữa ăn
English: meal, boiled rice
- Onyomi (âm On)
- ハン
- Kunyomi (âm Kun)
- めし
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 食 Thực (184)
- JLPT
- N4
- Cấp lớp
- Lớp 4
- Kanken
- 7級
- Tần suất
- #1046 / 2500
Chủ đề: Đồ ăn & Thức uống
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Câu ví dụ
そんなの朝飯前だよ。
Chuyện đó dễ như ăn kẹo.
夕飯はもう食べたの?
Cậu ăn tối chưa?
朝御飯ができています。
Bữa sáng đã sẵn sàng rồi.
Cùng bộ Thực 食
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|