Kanji có chứa bộ này
Gồm 2 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
26 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
| 欧 | Âu, Ẩu | châu Âu | オウ | うたう、はく | 8 |
| 望 | Vọng | mong, hy vọng, nhìn xa | ボウ、モウ | のぞむ、もち | 11 |
| 亡 | Vong, Vô | chết, mất | ボウ、モウ | ない、なき-、ほろびる、ほろぶ | 3 |
| 拒 | Cự, Củ | từ chối, cự tuyệt | キョ、ゴ | こばむ | 8 |
| 巨 | Cự, Há | khổng lồ, lớn | キョ | | 5 |
| 駆 | Khu | chạy, phi, thúc đẩy | ク | かける、かる | 14 |
| 荒 | Hoang | hoang, thô bạo, dữ dội | コウ | あらす、あれる、あらい、すさぶ | 9 |
| 忘 | Vong | quên | ボウ | わすれる | 7 |
| 距 | Cự | khoảng cách, cựa | キョ | へだたる、けづめ | 12 |
| 網 | Võng | lưới, mạng lưới | モウ | あみ | 14 |
| 忙 | Mang | bận, bận rộn | ボウ、モウ | いそがしい、せわしい、おそれる、うれえるさま | 6 |
| 勘 | Khám | trực giác, cảm giác, kiểm tra | カン | | 11 |
| 殴 | Ấu, Ẩu, Khu | đánh, đấm, hành hung | オウ | なぐる | 8 |
| 匠 | Tượng | thợ thủ công, nghệ nhân | ショウ | たくみ | 6 |
| 盲 | Manh | mù, người mù | モウ | めくら | 8 |
| 枢 | Xu, Khu | trục, then chốt, trung tâm | スウ、シュ | とぼそ、からくり | 8 |
| 慌 | Hoảng | bối rối, hoảng hốt | コウ | あわてる、あわただしい | 12 |
| 堰 | Yển | đập nước, chặn lại | エン | せき、せく | 12 |
| 堪 | Kham | chịu đựng, chịu nổi | カン、タン | たえる、たまる、こらえる、こたえる | 12 |
| 甚 | Thậm | rất, quá, vô cùng | ジン | はなはだ、はなはだしい | 9 |
| 匡 | Khuông | sửa đúng, cứu giúp | キョウ、オウ | すくう、ただす | 6 |
| 湛 | Trạm, Đam, Thầm, Tiêm | đầy tràn, trong, sâu | タン、チン、ジン、セン | しずむ、たたえる | 12 |
| 妄 | Vọng | hão huyền, bừa bãi, vọng tưởng | モウ、ボウ | みだりに | 6 |
| 矩 | Củ | thước vuông, khuôn phép | ク | かね、かねざし、さしがね | 10 |
| 熙 | Hi, Hy, Hây, He | sáng sủa, thịnh vượng, vui | キ | たのしむ、ひかる、ひろい、よろこぶ | 15 |
| 鷗 | Âu | chim hải âu | オウ | かもめ | 22 |
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 匝Tạp
- 匪Phỉ
- 匣Hạp
- 匯Hối
- 匱Quỹ
- 匳Liêm