Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 榛

14 nét

Hán Việt

Trăn

Nghĩa

cây phỉ, hạt phỉ

English: hazelnut, filbert

Onyomi (âm On)
シンハン
Kunyomi (âm Kun)
はしばみはり
Số nét
14
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2205 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét