Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 秘

10 nét

Hán Việt

Bí

Nghĩa

bí mật

English: secret, conceal

Onyomi (âm On)
ヒ
Kunyomi (âm Kun)
ひめるひそかかくす
Số nét
10
Bộ thủ
禾 Hòa (115)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#862 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 秘

  • 秘密

    ひみつ

    bí mật

    N3
  • 神秘

    しんぴ

    thần bí; bí ẩn

    N1
  • 秘書

    ひしょ

    thư ký (riêng)

    N1

Câu ví dụ

  • それは秘密ひみつです。

    Đó là bí mật.

  • ジェーンは社長しゃちょう秘書ひしょです。

    Jane là thư ký giám đốc.

  • 自然しぜんは神秘しんぴに満みちている。

    Thiên nhiên đầy bí ẩn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét