Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 訟

11 nét

Hán Việt

Tụng

Nghĩa

kiện tụng

English: sue, accuse

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
11
Bộ thủ
言 Ngôn (149)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1061 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 訟

  • 訴訟

    そしょう

    vụ kiện, tố tụng

    N1

Câu ví dụ

  • 訴訟そしょうは未決みけつである。

    Vụ kiện vẫn chưa được phân xử.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét