Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 星

9 nét

Hán Việt

Tinh

Nghĩa

ngôi sao

English: star, spot, dot, mark

Onyomi (âm On)
セイショウ
Kunyomi (âm Kun)
ほし-ぼし
Số nét
9
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#844 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 星

  • 星

    ほし

    ngôi sao

    N4
  • 衛星

    えいせい

    vệ tinh

    N3
  • 火星

    かせい

    sao Hỏa

    N1
  • 星座

    せいざ

    chòm sao

    N1
  • 惑星

    わくせい

    hành tinh

    N1

Câu ví dụ

  • これは星ほしの本ほんです。

    Đây là quyển sách về những vì sao.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét