Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 板

8 nét

Hán Việt

Bản

Nghĩa

tấm ván, tấm

English: plank, board, plate, stage

Onyomi (âm On)
ハンバン
Kunyomi (âm Kun)
いた
Số nét
8
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#926 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 板

  • 板

    いた

    tấm ván; tấm bảng

    N3
  • 黒板

    こくばん

    bảng đen

    N3
  • 看板

    かんばん

    biển hiệu

    N2

Câu ví dụ

  • 黒板こくばんを見みなさい。

    Hãy nhìn lên bảng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét