Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 梢

11 nét

Hán Việt

Sao, Tiêu

Nghĩa

ngọn cây, cành non

English: treetops, twig

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
こずえくすのき
Số nét
11
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 梢

  • 梢

    こずえ

    ngọn cây

    N1

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét