Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 絹

13 nét

Hán Việt

Quyên

Nghĩa

lụa, tơ lụa

English: silk

Onyomi (âm On)
ケン
Kunyomi (âm Kun)
きぬ
Số nét
13
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1916 / 2500

Chủ đề: Quần áo

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 絹

  • 絹

    きぬ

    lụa

    N4

Câu ví dụ

  • 絹きぬは高価こうかなんだよ。

    Lụa thì đắt.

Cùng bộ Mịch 糸