Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 荷

10 nét

Hán Việt

Hà

Nghĩa

hành lý, hàng hóa, gánh

English: baggage, shoulder-pole load, bear (a burden), shoulder (a gun), load, cargo, freight

Onyomi (âm On)
カ
Kunyomi (âm Kun)
に
Số nét
10
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#1230 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 荷

  • 荷物

    にもつ

    hành lý

    N5
  • 荷

    に

    hành lý; hàng hóa; gánh nặng

    N1
  • 荷造り

    にづくり

    đóng gói hành lý

    N1

Câu ví dụ

  • 荷物にもつ見みててね。

    Trông hành lý giúp mình nhé.

  • 荷作にづくりはもう終おわりましたか。

    Bạn đã đóng gói hành lý xong chưa?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét