Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 芝

6 nét

Hán Việt

Chi

Nghĩa

cỏ, bãi cỏ

English: turf, lawn

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
しば
Số nét
6
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1052 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 芝

  • 芝居

    しばい

    kịch; vở diễn

    N3
  • 芝生

    しばふ

    bãi cỏ

    N3
  • 芝

    しば

    cỏ

    N1

Câu ví dụ

  • 隣となりの芝しばは青あおい。

    Đứng núi này trông núi nọ.

  • 芝生しばふから出でなさい。

    Ra khỏi bãi cỏ đi.

  • それはどんな芝居しばいですか。

    Đó là vở kịch như thế nào?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét