Kanji 荷
10 nét
Hán Việt
Hà
Nghĩa
hành lý, hàng hóa, gánh
English: baggage, shoulder-pole load, bear (a burden), shoulder (a gun), load, cargo, freight
- Onyomi (âm On)
- カ
- Kunyomi (âm Kun)
- に
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #1230 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
荷物見ててね。
Trông hành lý giúp mình nhé.
荷作りはもう終わりましたか。
Bạn đã đóng gói hành lý xong chưa?
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 薬Dược
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 草Thảo
- 薄Bạc
- 芝Chi
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茂Mậu
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 蓄Súc
- 菊Cúc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|