Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 薪

16 nét

Hán Việt

Tân

Nghĩa

củi, chất đốt

English: fuel, firewood, kindling

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
たきぎまき
Số nét
16
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#2182 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Câu ví dụ

  • トムは薪割まきわりしてるよ。

    Tom đang bổ củi đấy.

  • トムは薪たきぎを割わってるよ。

    Tom đang chẻ củi đấy.

  • 毎日まいにち薪割まきわりをしています。

    Ngày nào tôi cũng bổ củi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét