Kanji 値
10 nét
Hán Việt
Trị
Nghĩa
giá, giá trị
English: price, cost, value
- Onyomi (âm On)
- チ
- Kunyomi (âm Kun)
- ねあたい
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 人 Nhân (9)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 6
- Kanken
- 5級
- Tần suất
- #518 / 2500
Chủ đề: Tiền bạc & Mua sắm
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
値段が高すぎる!
Giá đắt quá!
ラズベリーって、すごく値が張るんだよ。
Quả mâm xôi đắt lắm đấy.
Cùng bộ Nhân 人
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|