Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 妊

7 nét

Hán Việt

Nhâm

Nghĩa

mang thai, có thai

English: pregnancy

Onyomi (âm On)
ニンジン
Kunyomi (âm Kun)
はらむみごもる
Số nét
7
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1413 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 妊

  • 妊娠

    にんしん

    mang thai

    N1

Câu ví dụ

  • 妊娠にんしんしたの。

    Em có thai rồi.

  • あなたは妊婦にんぷさんですか?

    Chị có đang mang thai không?

  • 不妊症ふにんしょうです。

    Tôi bị vô sinh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét