Kanji 忠
8 nét
Hán Việt
Trung
Nghĩa
trung thành
English: loyalty, fidelity, faithfulness
- Onyomi (âm On)
- チュウ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 心 Tâm (61)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Lớp 6
- Kanken
- 5級
- Tần suất
- #1113 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Từ vựng chứa 忠
- N1
忠告
ちゅうこく
lời khuyên, lời cảnh báo
Câu ví dụ
君は医者の忠告に従うべきだ。
Bạn nên làm theo lời bác sĩ.
良薬は口に苦く、忠言は耳に逆らう。
Thuốc tốt thường hay có vị đắng, lời khuyên tốt thường hay khó nghe.
彼は約束に忠実である。
Anh ấy luôn giữ lời hứa.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Tâm 心
- 意Ý
- 性Tính
- 思Tư
- 心Tâm
- 感Cảm
- 情Tình
- 必Tất
- 応Ứng
- 急Cấp
- 態Thái
- 想Tưởng
- 念Niệm
- 悪Ác
- 憲Hiến
- 愛Ái
- 惑Hoặc
- 患Hoạn
- 志Chí
- 恐Khủng
- 息Tức
- 懸Huyền
- 慮Lự
- 恵Huệ
- 慎Thận
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|