Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 春

9 nét

Hán Việt

Xuân

Nghĩa

mùa xuân

English: springtime, spring (season)

Onyomi (âm On)
シュン
Kunyomi (âm Kun)
はる
Số nét
9
Bộ thủ
日 Nhật (72)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#579 / 2500

Chủ đề: Bốn mùa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 春

  • 春

    はる

    mùa xuân

    N5
  • 青春

    せいしゅん

    tuổi thanh xuân

    N1

Câu ví dụ

  • もうすぐ春はるだよ。

    Sắp đến xuân rồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét