Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 机

6 nét

Hán Việt

Cơ, Ki, Kỉ, Ky, Kỷ

Nghĩa

bàn, bàn làm việc

English: desk, table

Onyomi (âm On)
キ
Kunyomi (âm Kun)
つくえ
Số nét
6
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1671 / 2500

Chủ đề: Nhà cửa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Từ vựng chứa 机

  • 机

    つくえ

    bàn học; bàn làm việc

    N5

Câu ví dụ

  • 机つくえの下したに猫ねこがいる。

    Có con mèo dưới gầm bàn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét