Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 条

7 nét

Hán Việt

Điêu

Nghĩa

điều khoản, dòng, cành

English: article, clause, counter for articles, clauses, paragraphs, etc., twig, item, stripe, streak

Onyomi (âm On)
ジョウチョウデキ
Kunyomi (âm Kun)
えだすじ
Số nét
7
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#363 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 条

  • 条件

    じょうけん

    điều kiện

    N3
  • ~条

    ~じょう

    điều ~ (đơn vị đếm điều khoản)

    N2
  • 条約

    じょうやく

    hiệp ước, điều ước

    N1
  • 箇条書

    かじょうがき

    sự liệt kê theo từng mục

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしはこれらの条件下じょうけんかで仕事しごとしたくない。

    Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.

  • 条約じょうやくは成功せいこうしませんでした。

    Hiệp ước đã không thành công.

  • 彼かれは早起はやおきを信条しんじょうにしていた。

    Anh ấy luôn tâm niệm phải dậy sớm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét