Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 枠

8 nét

Hán Việt

Khung

Nghĩa

khung, giới hạn

English: frame, framework, spindle, spool, bounding-box, (kokuji)

Onyomi (âm On)
—
Kunyomi (âm Kun)
わく
Số nét
8
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#922 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 枠

  • 枠

    わく

    khung; khuôn khổ

    N3

Câu ví dụ

  • 彼かれらは窓まど枠わくを黄色きいろく塗ぬった。

    Họ sơn khung cửa sổ màu vàng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét