Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 棋

12 nét

Hán Việt

Kỳ, Kí

Nghĩa

cờ, quân cờ, cờ shogi

English: chess piece, Japanese chess, shogi

Onyomi (âm On)
キ
Kunyomi (âm Kun)
ご
Số nét
12
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1311 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 棋

  • 将棋

    しょうぎ

    cờ tướng Nhật (shogi)

    N2

Câu ví dụ

  • 将棋しょうぎでもやる?

    Chơi cờ shogi không?

  • トムは、自分じぶんで考かんがえているほどいいチェスの棋士きしではありません。

    Tom không giỏi chơi cờ vua như anh ta tưởng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét