Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 棲

12 nét

Hán Việt

Tê, Thê

Nghĩa

sinh sống, cư trú

English: live, dwell

Onyomi (âm On)
セイ
Kunyomi (âm Kun)
すむ
Số nét
12
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Câu ví dụ

  • 魚さかなは水みずの中なかに棲すんでいます。

    Cá sống trong nước.

  • 彼女かのじょと同棲どうせいしてます。

    Tôi đang sống chung với bạn gái.

  • トムとメアリーは同棲どうせいしている。

    Tom và Mary đang sống chung với nhau.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét