Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 泰

10 nét

Hán Việt

Thái

Nghĩa

yên bình, thái bình, Thái Lan

English: peaceful, calm, peace, easy, Thailand, extreme, excessive, great

Onyomi (âm On)
タイ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1281 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Câu ví dụ

  • 泰然たいぜん自若じじゃくであれ。

    Hãy luôn điềm tĩnh.

  • 彼かれはその知しらせにも泰然たいぜんとしていた。

    Ông ấy vẫn điềm nhiên khi nghe tin đó.

  • 彼女かのじょに目めをかけられれば、あなたは安泰あんたいでいられますよ。

    Nếu được cô ấy để mắt tới thì bạn sẽ được yên ổn đấy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét