Kanji 畳
12 nét
Hán Việt
Điệp
Nghĩa
chiếu tatami, gấp, xếp
English: tatami mat, counter for tatami mats, fold, shut up, do away with
- Onyomi (âm On)
- ジョウチョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- たたむたたみかさなる
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 田 Điền (102)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #1665 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Câu ví dụ
彼女はハンカチをきちんと畳んだ。
Cô ấy gấp chiếc khăn tay ngay ngắn.
Cùng bộ Điền 田
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|