Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 秩

10 nét

Hán Việt

Trật

Nghĩa

trật tự, thứ tự

English: regularity, salary, order

Onyomi (âm On)
チツ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
Bộ thủ
禾 Hòa (115)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1275 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 秩

  • 秩序

    ちつじょ

    trật tự

    N1

Câu ví dụ

  • 数すう十じゅう年ねんの内戦ないせんの後のちに秩序ちつじょが回復かいふくした。

    Sau mấy chục năm nội chiến, trật tự đã được khôi phục.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét