Kanji 箋
14 nét
Hán Việt
Tiên
Nghĩa
giấy viết, thẻ, nhãn
English: paper, label, letter, composition
- Onyomi (âm On)
- セン
- Kunyomi (âm Kun)
- ふだ
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 竹 Trúc (118)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Từ vựng chứa 箋
- N2
便箋
びんせん
giấy viết thư
Câu ví dụ
便箋をください。
Cho tôi xin giấy viết thư.
この薬は、処方箋なしでは購入できません。
Thuốc này không thể mua nếu không có đơn thuốc.
処方箋を書きますね。
Tôi sẽ kê đơn thuốc nhé.
Cùng bộ Trúc 竹
- 第Đệ
- 策Sách
- 算Toán
- 答Đáp
- 管Quản
- 竹Trúc
- 筋Cân
- 等Đẳng
- 築Trúc
- 籍Tịch
- 笑Tiếu
- 節Tiết
- 簡Giản
- 範Phạm
- 筆Bút
- 箱Tương
- 簿Bộ
- 笠Lạp
- 筑Trúc
- 篠Tiểu
- 筒Đồng
- 笹Thế
- 符Phù
- 笛Địch
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|