Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 花

7 nét

Hán Việt

Hoa

Nghĩa

hoa

English: flower

Onyomi (âm On)
カケ
Kunyomi (âm Kun)
はな
Số nét
7
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#578 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Cây cỏ & Hoa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 花

  • 花

    はな

    hoa

    N5
  • 花瓶

    かびん

    bình hoa

    N5
  • 花見

    はなみ

    ngắm hoa anh đào

    N4
  • 花火

    はなび

    pháo hoa

    N2
  • 花嫁

    はなよめ

    cô dâu

    N2
  • 生け花

    いけばな

    nghệ thuật cắm hoa ikebana

    N2
  • 花壇

    かだん

    bồn hoa

    N1
  • 花粉

    かふん

    phấn hoa

    N1

Câu ví dụ

  • 言いわぬが花はな。

    Im lặng là vàng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét