Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 茎

8 nét

Hán Việt

Hành, Kinh

Nghĩa

thân cây, cuống

English: stalk, stem

Onyomi (âm On)
ケイキョウ
Kunyomi (âm Kun)
くき
Số nét
8
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2013 / 2500

Chủ đề: Cây cỏ & Hoa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 茎

  • 茎

    くき

    thân cây; cuống

    N1

Câu ví dụ

  • バラは茎くきに刺とげがある。

    Hoa hồng có gai trên thân.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét