Kanji 辿
7 nét
Hán Việt
Siêm
Nghĩa
lần theo, men theo
English: follow (road), pursue
- Onyomi (âm On)
- テン
- Kunyomi (âm Kun)
- たどるたどり
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 辵 Sước (162)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
険しいその道を行く以外に、国境へ辿り着く方法はない。
Ngoài việc đi con đường hiểm trở ấy ra, không có cách nào đến được biên giới.
その電話は南デトロイトからであると辿ることができた。
Đã lần ra được cuộc gọi đó xuất phát từ phía nam Detroit.
夜1時に家に辿り着いたときには全身くたくたになっていた。
Khi tôi về đến nhà vào lúc 1 giờ đêm, toàn thân tôi mệt rũ đi.
Cùng bộ Sước 辵
- 連Liên
- 選Tuyển
- 通Thông
- 進Tiến
- 近Cận
- 道Đạo
- 運Vận
- 過Quá
- 送Tống
- 違Vi
- 述Thuật
- 追Truy
- 退Thối
- 辺Biên
- 造Tạo
- 達Đạt
- 週Chu
- 速Tốc
- 迎Nghênh
- 遺Di
- 遣Khiển
- 適Thích
- 込Liêu
- 逆Nghịch
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|