Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 桟

10 nét

Hán Việt

San

Nghĩa

giàn giáo, cầu tàu, then cửa

English: scaffold, cleat, frame, jetty, bolt (door)

Onyomi (âm On)
サンセン
Kunyomi (âm Kun)
かけはし
Số nét
10
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2093 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 桟

  • 桟橋

    さんばし

    cầu tàu, bến tàu

    N1

Câu ví dụ

  • 昔むかしここには桟橋さんばしがあったんだ。

    Ngày xưa ở đây từng có một cầu tàu.

  • コンクリート桟橋さんばしなのですが、途中とちゅう何なんカ所しょか崩壊ほうかいしています。

    Đó là cầu tàu bằng bê tông, nhưng có vài chỗ dọc đường bị sập.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét