Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 梨

11 nét

Hán Việt

Lê

Nghĩa

quả lê, cây lê

English: pear tree

Onyomi (âm On)
リ
Kunyomi (âm Kun)
なし
Số nét
11
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#1331 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 梨なしを食たべています。

    Tôi đang ăn lê.

  • 梨なしを食たべたんだ。

    Tớ đã ăn lê.

  • この梨なし、青あおいね。

    Quả lê này còn xanh nhỉ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét