Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 瘍

14 nét

Hán Việt

Dương

Nghĩa

nhọt, khối u, loét

English: swelling, boil, tumor

Onyomi (âm On)
ヨウ
Kunyomi (âm Kun)
かさ
Số nét
14
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Câu ví dụ

  • 胃いに腫瘍しゅようができたので切きってもらった。

    Tôi bị khối u ở dạ dày nên đã phải phẫu thuật cắt bỏ.

  • 腫瘍しゅようは悪性あくしょうです。

    Khối u là ác tính.

  • 胃いに潰瘍かいようが出来できる。

    Loét hình thành trong dạ dày.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét