Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 脇

10 nét

Hán Việt

Hiếp

Nghĩa

nách, bên cạnh, vai phụ

English: armpit, the other way, another place, flank, supporting role

Onyomi (âm On)
キョウ
Kunyomi (âm Kun)
わきわけ
Số nét
10
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#1806 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 脇

  • 脇

    わき

    nách; bên cạnh

    N3

Câu ví dụ

  • 脇見わきみ運転うんてんはするな。

    Đừng vừa lái xe vừa nhìn ngang nhìn dọc.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét