Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 臆

17 nét

Hán Việt

Ức

Nghĩa

nhút nhát, đoán, lòng

English: timidity, heart, mind, fear, cowardly

Onyomi (âm On)
オクヨク
Kunyomi (âm Kun)
むねおくする
Số nét
17
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17

Từ vựng chứa 臆

  • 臆病

    おくびょう

    sự nhút nhát, hèn nhát

    N1

Câu ví dụ

  • 臆病おくびょうなだけだろ。

    Mày chỉ là một thằng hèn.

  • 彼女かのじょは臆おくすることなく王おうの面前めんぜんに出でた。

    Cô ấy mạnh dạn bước ra trước mặt nhà vua.

  • 臆測おくそくでものを言いわないようにしないとね。

    Phải cẩn thận đừng nói những điều chỉ dựa trên suy đoán.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét