Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 表

8 nét

Hán Việt

Biểu

Nghĩa

bề mặt, bảng, biểu hiện

English: surface, table, chart, diagram

Onyomi (âm On)
ヒョウ
Kunyomi (âm Kun)
おもて-おもてあらわすあらわれる
Số nét
8
Bộ thủ
衣 Y (145)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#77 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 表

  • 表

    おもて

    mặt trước, bề mặt; bên ngoài

    N4
  • 表

    ひょう

    bảng, biểu

    N3
  • 表す

    あらわす

    biểu hiện, thể hiện

    N3
  • 代表

    だいひょう

    đại diện

    N3
  • 発表

    はっぴょう

    công bố; phát biểu, thuyết trình

    N3
  • 表現

    ひょうげん

    sự biểu hiện, cách diễn đạt

    N3
  • 表情

    ひょうじょう

    nét mặt, biểu cảm

    N3
  • 表面

    ひょうめん

    bề mặt

    N3

Câu ví dụ

  • 本ほんを表紙ひょうしで判断はんだんするな。

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét