Kanji 襖
18 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
Từ vựng chứa 襖
- N2
襖
ふすま
cửa kéo fusuma (cửa giấy dày)
Cùng bộ Y 衣
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
襖
ふすま
cửa kéo fusuma (cửa giấy dày)
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|