Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 茸

9 nét

Hán Việt

Nhung, Nhũng

Nghĩa

nấm

English: mushroom

Onyomi (âm On)
ジョウニュ
Kunyomi (âm Kun)
きのこたけしげる
Số nét
9
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Câu ví dụ

  • 「椎茸しいたけ」はキノコの一種いっしゅだ。

    "Shiitake" là một loài nấm.

  • 椎茸しいたけを乾燥かんそうさせて保存ほぞんします。

    Nấm hương được phơi khô để bảo quản.

  • 今いまは松茸まつたけが旬しゅんでお安やすいですよ。

    Bây giờ đang mùa nấm matsutake nên rẻ lắm đấy ạ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét