Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 逢

11 nét

Hán Việt

Phùng

Nghĩa

gặp gỡ, hẹn hò

English: meeting, tryst, date, rendezvous

Onyomi (âm On)
ホウ
Kunyomi (âm Kun)
あうむかえる
Số nét
10
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2116 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょと次つぎに逢あえるのはいつだろう。

    Khi nào tôi mới có thể gặp lại cô ấy đây?

  • 逢あうは別わかれの始はじめ。

    Gặp gỡ là khởi đầu của chia ly.

  • 本当ほんとうに逢あいたいの。

    Em thật sự muốn gặp anh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét