Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 堀

11 nét

Hán Việt

Quật

Nghĩa

hào, mương, kênh

English: ditch, moat, canal

Onyomi (âm On)
クツ
Kunyomi (âm Kun)
ほり
Số nét
11
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1285 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 堀

  • 堀

    ほり

    hào; kênh

    N3

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét