Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 森

12 nét

Hán Việt

Sâm

Nghĩa

rừng

English: forest, woods

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
もり
Số nét
12
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#609 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Cây cỏ & Hoa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 森

  • 森

    もり

    rừng

    N4
  • 森林

    しんりん

    rừng, lâm

    N2

Câu ví dụ

  • 私わたしは一いち人にんで森もりを歩あるいた。

    Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét