Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 四

5 nét

Hán Việt

Tứ

Nghĩa

bốn

English: four

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
よよつよっつよん
Số nét
5
Bộ thủ
囗 Vi (31)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#47 / 2500

Chủ đề: Số đếm

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Từ vựng chứa 四

  • 四

    し

    bốn

    N5
  • 四日

    よっか

    bốn ngày; ngày mùng 4

    N5
  • 四つ

    よっつ

    bốn cái

    N5
  • 四

    よん

    bốn

    N3
  • 四角

    しかく

    hình vuông, tứ giác

    N3
  • 四季

    しき

    bốn mùa

    N3
  • 四角い

    しかくい

    vuông

    N2
  • 四つ角

    よつかど

    ngã tư; bốn góc

    N2

Câu ví dụ

  • 一いち、二に、三さん、四よん、五ご、六ろく、七なな、八はち、九きゅう、十じゅう。

    Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét