Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 逞

11 nét

Hán Việt

Sính

Nghĩa

lực lưỡng, mạnh mẽ, phóng túng

English: sturdy, brawny, bold

Onyomi (âm On)
テイ
Kunyomi (âm Kun)
たくましい
Số nét
11
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 彼かれは逞たくましい男おとこだ。

    Anh ấy là người đàn ông vạm vỡ.

  • トムは逞たくましい青年せいねんだ。

    Tom là một chàng trai lực lưỡng.

  • 彼女かのじょは逞たくましく逆境ぎゃっきょうに耐たえた。

    Cô ấy đã kiên cường chịu đựng nghịch cảnh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét