Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 陪

11 nét

Hán Việt

Bồi

Nghĩa

đi kèm, tháp tùng, hầu cận

English: obeisance, follow, accompany, attend on

Onyomi (âm On)
バイ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
11
Bộ thủ
阜 Phụ (170)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1917 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 陪審ばいしん団だんによる有罪ゆうざい評決ひょうけつが大だい論争ろんそうの引ひき金がねとなった。

    Phán quyết có tội của bồi thẩm đoàn đã châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.

  • 陪審ばいしん員いんは未決みけつのままだ。

    Bồi thẩm đoàn vẫn chưa đi đến phán quyết.

  • 陪審ばいしん員いんは有罪ゆうざいの評決ひょうけつを出だした。

    Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết có tội.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét