Bộ Á
6 nét
Nghĩa
che đậy
- Tên tiếng Nhật
- にし
- Hán Việt
- Á
- Số nét
- 6 nét
- Vị trí trong chữ
- Phía trên (冠)
- Số thứ tự
- 146
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 覀
覀 · にしかんむり
Phía trên (冠)
- 6 nét
西 · にし
Phía trên (冠)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 4 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
45 kanji
- 要Yếu
- 価Giá
- 西Tây
- 配Phối
- 票Phiếu
- 標Tiêu
- 酒Tửu
- 覇Bá
- 尊Tôn
- 酸Toan
- 煙Yên
- 腰Yêu
- 覆Phúc
- 漂Phiêu
- 酬Thù
- 栗Lật
- 酷Khốc
- 酔Túy
- 鄭Trịnh
- 猶Do
- 醸Nhường
- 酵Diếu
- 遷Thiên
- 酢Tạc
- 樽Tôn
- 酪Lạc
- 楢Do
- 醜Xú
- 粟Túc
- 酌Chước
- 噂Tỗn
- 醍Thể
- 茜Thiến
- 酉Dậu
- 鱒Tỗn
- 晒Sái
- 栖Tê
- 酎Trữu
- 慄Lật
- 遵Tuân
- 醇Thuần
- 醐Hồ
- 醒Tỉnh
- 瓢Biều
- 醬Tương
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 覃Đàm
- 覈Hạch
- 覊Ki