Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 堅

12 nét

Hán Việt

Kiên

Nghĩa

cứng, vững chắc

English: strict, hard, solid, tough, tight, reliable

Onyomi (âm On)
ケン
Kunyomi (âm Kun)
かたい-がたい
Số nét
12
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1049 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 堅

  • 堅; 硬; 固い

    かたい

    cứng, rắn chắc

    N4
  • 堅い

    かたい

    cứng; vững chắc

    N3

Câu ví dụ

  • トムは口くちが堅かたい。

    Tom rất kín miệng.

  • 堅苦かたくるしいことはぬきにしましょう。

    Chúng ta bỏ qua mấy thủ tục khách sáo đi.

  • それはまるで岩いわのように堅かたかった。

    Nó cứng như đá vậy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét