Kanji 苑
8 nét
Hán Việt
Uyển, Uất, Uẩn
Nghĩa
vườn, công viên, ngự uyển
English: garden, farm, park
- Onyomi (âm On)
- エンオン
- Kunyomi (âm Kun)
- そのうつ
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 艸 Thảo (140)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- #2060 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Câu ví dụ
あなたは歩く広辞苑か?
Cậu là cuốn từ điển sống à?
広辞苑はチタンの入っている紙を使います。
Từ điển Kojien dùng loại giấy có chứa titan.
Cùng bộ Thảo 艸
- 藤Đằng
- 葉Diệp
- 落Lạc
- 英Anh
- 若Nhược
- 蔵Tàng
- 花Hoa
- 苦Khổ
- 薬Dược
- 芸Vân
- 葬Táng
- 著Trứ
- 草Thảo
- 薄Bạc
- 芝Chi
- 薦Tiến
- 華Hoa
- 荒Hoang
- 茶Trà
- 茂Mậu
- 茨Tỳ
- 菱Lăng
- 荷Hà
- 蓄Súc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|