Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 私

7 nét

Hán Việt

Tư

Nghĩa

tôi, riêng tư

English: private, I, me

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
わたくしわたし
Số nét
7
Bộ thủ
禾 Hòa (115)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#242 / 2500

Chủ đề: Con người & Xã hội

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 私

  • 私

    わたし

    tôi

    N5
  • 私

    わたくし

    tôi (trang trọng); việc riêng

    N5
  • 私用

    しよう

    việc riêng, dùng cho cá nhân

    N3
  • 私鉄

    してつ

    đường sắt tư nhân

    N2
  • 私立

    しりつ

    tư thục, tư lập

    N2
  • 私物

    しぶつ

    đồ dùng cá nhân

    N1
  • 私有

    しゆう

    sở hữu tư nhân

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしは人間にんげんだ。

    Tôi là con người.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét