Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 週

11 nét

Hán Việt

Chu

Nghĩa

tuần

English: week

Onyomi (âm On)
シュウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
11
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#540 / 2500

Chủ đề: Thời gian

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 週

  • 今週

    こんしゅう

    tuần này

    N5
  • 先週

    せんしゅう

    tuần trước

    N5
  • 毎週

    まいしゅう

    hàng tuần

    N5
  • 来週

    らいしゅう

    tuần sau

    N5
  • ~週間

    ~しゅうかん

    ~ tuần

    N5
  • 再来週

    さらいしゅう

    tuần sau nữa

    N4
  • 週

    しゅう

    tuần

    N3
  • 先々週

    せんせんしゅう

    hai tuần trước

    N2

Câu ví dụ

  • 先週せんしゅう中国語ちゅうごくごを習ならい始はじめました。

    Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.

  • また来週らいしゅう!

    Hẹn gặp lại tuần sau!

  • 長ながい一いち週間しゅうかんだったな。

    Một tuần thật dài.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét