Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 遠

13 nét

Hán Việt

Viễn, Viển

Nghĩa

xa

English: distant, far

Onyomi (âm On)
エンオン
Kunyomi (âm Kun)
とおい
Số nét
13
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#887 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 遠

  • 遠い

    とおい

    xa

    N5
  • 遠慮

    えんりょ

    ngại ngùng; khách sáo; kiêng

    N4
  • 遠く

    とおく

    chỗ xa; ở xa

    N4
  • 永遠

    えいえん

    vĩnh viễn; vĩnh hằng; bất tử

    N3
  • 遠足

    えんそく

    dã ngoại; chuyến đi chơi

    N2
  • 望遠鏡

    ぼうえんきょう

    kính viễn vọng

    N2
  • 遠方

    えんぽう

    nơi xa

    N1
  • 遠回り

    とおまわり

    đường vòng; đi vòng

    N1

Câu ví dụ

  • ここから遠とおいの?

    Có xa đây không?

  • 遠とおくの親類しんるいより近ちかくの他人たにん。

    Bán anh em xa mua láng giềng gần.

  • もし雨あめなら遠足えんそくは中止ちゅうしです。

    Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét